並世無兩 tịnh thế vô lưỡng Hán Việt: tịnh thế vô lưỡng Tổng quan Cấu tạo: 並 (tịnh) + 世 (thế) + 無 (vô) + 兩 (lưỡng)Hán Việttịnh thế vô lưỡngCấu tạo並 + 世 + 無 + 兩 · tịnh + thế + vô + lưỡng nghĩa thành phần: tịnh + thế + vô + lưỡng