并作威福 bìng zuò wēi fú · tịnh tác uy phúc Hán Việt: tịnh tác uy phúc · Pinyin: bìng zuò wēi fú Tổng quan Cấu tạo: 并 (tịnh) + 作 (tác) + 威 (uy) + 福 (phúc)Pinyinbìng zuò wēi fúHán Việttịnh tác uy phúcCấu tạo并 + 作 + 威 + 福 · tịnh + tác + uy + phúc nghĩa thành phần: tịnh + tác + uy + phúc