並列擔子 tịnh liệt đam tử Hán Việt: tịnh liệt đam tử Tổng quan Cấu tạo: 並 (tịnh) + 列 (liệt) + 擔 (đam) + 子 (tử)Hán Việttịnh liệt đam tửCấu tạo並 + 列 + 擔 + 子 · tịnh + liệt + đam + tử nghĩa thành phần: tịnh + liệt + đam + tử Nghĩa EngCihui stichobasidium