並協原理 tịnh hiệp nguyên lí Hán Việt: tịnh hiệp nguyên lí Tổng quan Cấu tạo: 並 (tịnh) + 協 (hiệp) + 原 (nguyên) + 理 (lí)Hán Việttịnh hiệp nguyên líCấu tạo並 + 協 + 原 + 理 · tịnh + hiệp + nguyên + lí nghĩa thành phần: tịnh + hiệp + nguyên + lí Nghĩa EngCihui 並協原理 ìngxié yuánlǐ n. the principle of complementarity