並發技術 bìng fā jì shù · tịnh phát kĩ thuật Hán Việt: tịnh phát kĩ thuật · Pinyin: bìng fā jì shù Tổng quan Cấu tạo: 並 (tịnh) + 發 (phát) + 技 (kĩ) + 術 (thuật)Pinyinbìng fā jì shùHán Việttịnh phát kĩ thuậtCấu tạo並 + 發 + 技 + 術 · tịnh + phát + kĩ + thuật nghĩa thành phần: tịnh + phát + kĩ + thuật