並發計算

bìng fā jì suàn tịnh phát kế toán

Hán Việt: tịnh phát kế toán · Pinyin: bìng fā jì suàn

Tổng quan

tính toán đồng thời

Cấu tạo: (tịnh) + (phát) + (kế) + (toán)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tính toán đồng thời

Eng

  • CC-CEDICT concurrent computing
  • Cihui concurrent computing