並威偶勢

bìng wēi ǒu shì tịnh uy ngẫu thế

Hán Việt: tịnh uy ngẫu thế · Pinyin: bìng wēi ǒu shì

Tổng quan

Cấu tạo: (tịnh) + (uy) + (ngẫu) + (thế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指聚集声威势力。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓聚集声威势力。