並威偶勢 tịnh uy ngẫu thế Hán Việt: tịnh uy ngẫu thế Tổng quan Cấu tạo: 並 (tịnh) + 威 (uy) + 偶 (ngẫu) + 勢 (thế)Hán Việttịnh uy ngẫu thếCấu tạo並 + 威 + 偶 + 勢 · tịnh + uy + ngẫu + thế nghĩa thành phần: tịnh + uy + ngẫu + thế