並存意識 tịnh tồn ý thức Hán Việt: tịnh tồn ý thức Tổng quan sự cùng ý thức Cấu tạo: 並 (tịnh) + 存 (tồn) + 意 (ý) + 識 (thức)Hán Việttịnh tồn ý thứcCấu tạo並 + 存 + 意 + 識 · tịnh + tồn + ý + thức nghĩa thành phần: tịnh + tồn + ý + thức Nghĩa ViệtCihui sự cùng ý thức