並容偏覆

bìng róng piān fù tịnh dung thiên phúc

Hán Việt: tịnh dung thiên phúc · Pinyin: bìng róng piān fù

Tổng quan

Cấu tạo: (tịnh) + (dung) + (thiên) + (phúc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 并:一并;容:容纳;偏覆:偏爱遮盖、庇护。一并容纳庇护。指使用安抚的手段。