并时猥出

tịnh thì ổi xuất

Hán Việt: tịnh thì ổi xuất

Tổng quan

Cùng lúc xuất hiện ra rất nhiều (Vương Sung: Luận hoành

Cấu tạo: (tịnh) + (thì) + (ổi) + (xuất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Cùng lúc xuất hiện ra rất nhiều (Vương Sung: Luận hoành