並疆兼巷

bìng jiāng jiān xiàng tịnh cương kiêm hạng

Hán Việt: tịnh cương kiêm hạng · Pinyin: bìng jiāng jiān xiàng

Tổng quan

Cấu tạo: (tịnh) + (cương) + (kiêm) + (hạng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容屋宅广大。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容屋宅广大。