並翼齊飛

tịnh dực tề phi

Hán Việt: tịnh dực tề phi

Tổng quan

Cấu tạo: (tịnh) + (dực) + (tề) + (phi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 並翼齊飛 ìngyìqífēi f.e. pair off wing to wing; fly side by side