並肩前進 bìng jiān qián jìn · tịnh kiên tiền tiến Hán Việt: tịnh kiên tiền tiến · Pinyin: bìng jiān qián jìn Tổng quan Cấu tạo: 並 (tịnh) + 肩 (kiên) + 前 (tiền) + 進 (tiến)Pinyinbìng jiān qián jìnHán Việttịnh kiên tiền tiếnCấu tạo並 + 肩 + 前 + 進 · tịnh + kiên + tiền + tiến nghĩa thành phần: tịnh + kiên + tiền + tiến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻行动一致, 朝着一个方向一起前进。