並肩而坐 tịnh kiên nhi tọa Hán Việt: tịnh kiên nhi tọa Tổng quan Cấu tạo: 並 (tịnh) + 肩 (kiên) + 而 (nhi) + 坐 (tọa)Hán Việttịnh kiên nhi tọaCấu tạo並 + 肩 + 而 + 坐 · tịnh + kiên + nhi + tọa nghĩa thành phần: tịnh + kiên + nhi + tọa Nghĩa EngCihui 並肩而坐 ìngjiān'érzuò f.e. sit side by side