并肩而坐 tịnh kiên nhi tọa Hán Việt: tịnh kiên nhi tọa Tổng quan Cấu tạo: 並 (tịnh) + 肩 (kiên) + 而 (nhi) + 坐 (tọa)Hán Việttịnh kiên nhi tọaTừ loạithànhCấu tạo並 + 肩 + 而 + 坐 · tịnh + kiên + nhi + tọa nghĩa thành phần: tịnh + kiên + nhi + tọa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ngồi cạnh nhauBiên soạn 並肩而坐 ìngjiān'érzuò f.e. sit side by sideEngCihui 並肩而坐 ìngjiān'érzuò f.e. sit side by side Từ liên quan Gần nghĩa并肩作战 · 並肩作戰 · 并肩地 · 并肩前进 · 并肩而行 · 并肩致地 · 并肩一致地 · 并肩作战者