並肩而行

tịnh kiên nhi hành

Hán Việt: tịnh kiên nhi hành

Tổng quan

Cấu tạo: (tịnh) + (kiên) + (nhi) + (hành)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 並肩而行 ìngjiān'érxíng f.e. walk side by side