並胸腹節 tịnh hung phúc tiết Hán Việt: tịnh hung phúc tiết Tổng quan Cấu tạo: 並 (tịnh) + 胸 (hung) + 腹 (phúc) + 節 (tiết)Hán Việttịnh hung phúc tiếtCấu tạo並 + 胸 + 腹 + 節 · tịnh + hung + phúc + tiết nghĩa thành phần: tịnh + hung + phúc + tiết Nghĩa EngCihui propodeon