並蒂芙蓉
tịnh đế phù dong
Hán Việt: tịnh đế phù dong · Pinyin: bìng dì fú róng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 蒂:花或瓜果跟枝茎相连的部分;芙蓉:荷花别名。两朵荷花并生一蒂。比喻夫妻相亲相爱。也比喻两者可以相媲美。
- Tân Hoa Tự Điển 蒂花或瓜果跟枝茎相连的部分;芙蓉荷花别名。两朵荷花并生一蒂。比喻夫妻相亲相爱。也比喻两者可以相媲美。