並行存取 tịnh hành tồn thủ Hán Việt: tịnh hành tồn thủ Tổng quan Cấu tạo: 並 (tịnh) + 行 (hành) + 存 (tồn) + 取 (thủ)Hán Việttịnh hành tồn thủCấu tạo並 + 行 + 存 + 取 · tịnh + hành + tồn + thủ nghĩa thành phần: tịnh + hành + tồn + thủ Nghĩa EngCihui 並行存取 ìngxíngcúnqǔ f.e. <comp.> parallel access