並行接口 tịnh hành tiếp khẩu Hán Việt: tịnh hành tiếp khẩu Tổng quan Cấu tạo: 並 (tịnh) + 行 (hành) + 接 (tiếp) + 口 (khẩu)Hán Việttịnh hành tiếp khẩuCấu tạo並 + 行 + 接 + 口 · tịnh + hành + tiếp + khẩu nghĩa thành phần: tịnh + hành + tiếp + khẩu Nghĩa EngCihui parallel interface