並行收縮 tịnh hành thu súc Hán Việt: tịnh hành thu súc Tổng quan Cấu tạo: 並 (tịnh) + 行 (hành) + 收 (thu) + 縮 (súc)Hán Việttịnh hành thu súcCấu tạo並 + 行 + 收 + 縮 · tịnh + hành + thu + súc nghĩa thành phần: tịnh + hành + thu + súc Nghĩa EngCihui parasystole