并行的

tịnh hành đích

Hán Việt: tịnh hành đích

Tổng quan

ở bên, phụ thêm, có thân thuộc ngành bên, có họ nhưng khác chi, đồ ký quỹ ((cũng) collateral security)

Cấu tạo: 並 (tịnh) + 行 (hành) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 song song
  • Tần suất từ ở bên, phụ thêm, có thân thuộc ngành bên, có họ nhưng khác chi, đồ ký quỹ ((cũng) collateral security)

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi collateral

Eng

  • Tần suất từ collateral

Từ liên quan

Gần nghĩa

并行口 · 并行不悖 · 并行 · 并行程序 · 并行端口 · 并行血管 · 并行计算 · 行的