並行通信 tịnh hành thông tín Hán Việt: tịnh hành thông tín Tổng quan Cấu tạo: 並 (tịnh) + 行 (hành) + 通 (thông) + 信 (tín)Hán Việttịnh hành thông tínCấu tạo並 + 行 + 通 + 信 · tịnh + hành + thông + tín nghĩa thành phần: tịnh + hành + thông + tín Nghĩa EngCihui parallel communication