並裝轍叉

bìng zhuāng chè chā tịnh trang triệt xoa

Hán Việt: tịnh trang triệt xoa · Pinyin: bìng zhuāng chè chā

Tổng quan

Cấu tạo: (tịnh) + (trang) + (triệt) + (xoa)