並購浪潮 bìng gòu làng cháo · tịnh cấu lãng triều Hán Việt: tịnh cấu lãng triều · Pinyin: bìng gòu làng cháo Tổng quan Cấu tạo: 並 (tịnh) + 購 (cấu) + 浪 (lãng) + 潮 (triều)Pinyinbìng gòu làng cháoHán Việttịnh cấu lãng triềuCấu tạo並 + 購 + 浪 + 潮 · tịnh + cấu + lãng + triều nghĩa thành phần: tịnh + cấu + lãng + triều