並轡齊驅

bìng pèi qí qū tịnh bí tề khu

Hán Việt: tịnh bí tề khu · Pinyin: bìng pèi qí qū

Tổng quan

Cấu tạo: (tịnh) + (bí) + (tề) + (khu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 辔:驾驭牲口的缰绳;齐驱:一齐快跑。几匹马并排拉着车一齐奔跑。比喻齐头并进,不分前后高低。