並非僅有 tịnh phi cận hữu Hán Việt: tịnh phi cận hữu Tổng quan Cấu tạo: 並 (tịnh) + 非 (phi) + 僅 (cận) + 有 (hữu)Hán Việttịnh phi cận hữuCấu tạo並 + 非 + 僅 + 有 · tịnh + phi + cận + hữu nghĩa thành phần: tịnh + phi + cận + hữu Nghĩa EngCihui not the only fish in the sea