並非兒戲

tịnh phi nhi hí

Hán Việt: tịnh phi nhi hí

Tổng quan

Cấu tạo: (tịnh) + (phi) + (nhi) + (hí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 並非兒戲 ìngfēi'érxì f.e. no laughing matter