並非完美 tịnh phi hoàn mĩ Hán Việt: tịnh phi hoàn mĩ Tổng quan Cấu tạo: 並 (tịnh) + 非 (phi) + 完 (hoàn) + 美 (mĩ)Hán Việttịnh phi hoàn mĩCấu tạo並 + 非 + 完 + 美 · tịnh + phi + hoàn + mĩ nghĩa thành phần: tịnh + phi + hoàn + mĩ Nghĩa EngCihui no all roses