並非由於 tịnh phi do vu Hán Việt: tịnh phi do vu Tổng quan Cấu tạo: 並 (tịnh) + 非 (phi) + 由 (do) + 於 (vu)Hán Việttịnh phi do vuCấu tạo並 + 非 + 由 + 於 · tịnh + phi + do + vu nghĩa thành phần: tịnh + phi + do + vu Nghĩa EngCihui no thank to