並馬而行 tịnh mã nhi hành Hán Việt: tịnh mã nhi hành Tổng quan Cấu tạo: 並 (tịnh) + 馬 (mã) + 而 (nhi) + 行 (hành)Hán Việttịnh mã nhi hànhCấu tạo並 + 馬 + 而 + 行 · tịnh + mã + nhi + hành nghĩa thành phần: tịnh + mã + nhi + hành Nghĩa EngCihui 並馬而行 ìngmǎ'érxíng f.e. ride side by side