倖免一死 hãnh miễn nhất tử Hán Việt: hãnh miễn nhất tử Tổng quan Cấu tạo: 倖 (hãnh) + 免 (miễn) + 一 (nhất) + 死 (tử)Hán Việthãnh miễn nhất tửCấu tạo倖 + 免 + 一 + 死 · hãnh + miễn + nhất + tử nghĩa thành phần: hãnh + miễn + nhất + tử Nghĩa EngCihui 幸免一死 ìngmiǎnyīsǐ f.e. escape death by sheer good luck