幸免於難
hạnh miễn vu nan
Hán Việt: hạnh miễn vu nan · Pinyin: xìng miǎn yú nán
Tổng quan
(kng) sự thóat khỏi trong gang tấc (kng) sự thóat khỏi trong gang tấc (kng) sự thóat khỏi trong gang tấc
Nghĩa
Việt
- Cihui (kng) sự thóat khỏi trong gang tấc (kng) sự thóat khỏi trong gang tấc (kng) sự thóat khỏi trong gang tấc
Eng
- Cihui 幸免於難 ìngmiǎnyúnàn f.e. 1. escape death by sheer luck or by a hair's breadth 2. have a close shave