幸勿推卻 hạnh vật thôi khước Hán Việt: hạnh vật thôi khước Tổng quan Cấu tạo: 幸 (hạnh) + 勿 (vật) + 推 (thôi) + 卻 (khước)Hán Việthạnh vật thôi khướcCấu tạo幸 + 勿 + 推 + 卻 · hạnh + vật + thôi + khước nghĩa thành phần: hạnh + vật + thôi + khước Nghĩa EngCihui 幸勿推卻 ìngwùtuīquè f.e. I hope that you will not refuse. Please do not refuse.