幸勿見外 hạnh vật kiến ngoại Hán Việt: hạnh vật kiến ngoại Tổng quan Cấu tạo: 幸 (hạnh) + 勿 (vật) + 見 (kiến) + 外 (ngoại)Hán Việthạnh vật kiến ngoạiCấu tạo幸 + 勿 + 見 + 外 · hạnh + vật + kiến + ngoại nghĩa thành phần: hạnh + vật + kiến + ngoại Nghĩa EngCihui 幸勿見外 ìngwùjiànwài f.e. Don't treat me as a stranger, please.