幸反爲禍

xìng fǎn wéi huò hạnh phản vi họa

Hán Việt: hạnh phản vi họa · Pinyin: xìng fǎn wéi huò

Tổng quan

Cấu tạo: (hạnh) + (phản) + (vi) + (họa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 幸:幸运,幸福;祸:灾祸,灾难。在一定条件下,幸福可以转为灾难