幸未成灾 hạnh vị thành tai Hán Việt: hạnh vị thành tai Tổng quan May mà chưa thành tai nạn Cấu tạo: 幸 (hạnh) + 未 (vị) + 成 (thành) + 灾 (tai)Hán Việthạnh vị thành taiCấu tạo幸 + 未 + 成 + 灾 · hạnh + vị + thành + tai nghĩa thành phần: hạnh + vị + thành + tai Nghĩa ViệtCihui May mà chưa thành tai nạn