幸福主義 hạnh phúc chủ nghĩa Hán Việt: hạnh phúc chủ nghĩa Tổng quan Cấu tạo: 幸 (hạnh) + 福 (phúc) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa)Hán Việthạnh phúc chủ nghĩaCấu tạo幸 + 福 + 主 + 義 · hạnh + phúc + chủ + nghĩa nghĩa thành phần: hạnh + phúc + chủ + nghĩa Nghĩa EngCihui 幸福主義 ìngfúzhǔyì n. eudaemonismjaJMdict eudaemonism|eudemonism