幸福之石 xìng fú zhī shí · hạnh phúc chi thạch Hán Việt: hạnh phúc chi thạch · Pinyin: xìng fú zhī shí Tổng quan Cấu tạo: 幸 (hạnh) + 福 (phúc) + 之 (chi) + 石 (thạch)Pinyinxìng fú zhī shíHán Việthạnh phúc chi thạchCấu tạo幸 + 福 + 之 + 石 · hạnh + phúc + chi + thạch nghĩa thành phần: hạnh + phúc + chi + thạch