幸福之石

xìng fú zhī shíhạnh phúc chi thạch

Hán Việt: hạnh phúc chi thạch · Pinyin: xìng fú zhī shí

Tổng quan

Cấu tạo: 幸 (hạnh) + 福 (phúc) + 之 (chi) + 石 (thạch)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đá hạnh phúc

Đức

  • Handedict Stein des Glücks, Glücksstein

Từ liên quan

Gần nghĩa

幸福地 · 幸福学 · 幸福的 · 幸福的感觉 · 幸福主义 · 幸福无比 · 幸福时光 · 幸福至极