幸福时光

xìng fú shí guānghạnh phúc thì quang

Hán Việt: hạnh phúc thì quang · Pinyin: xìng fú shí guāng

Tổng quan

Cấu tạo: 幸 (hạnh) + 福 (phúc) + 時 (thì) + 光 (quang)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Thời Khắc Hạnh Phúc

Đức

  • Handedict Happy Times

Từ liên quan

Gần nghĩa

幸福地 · 幸福学 · 幸福的 · 幸福的感觉 · 时光机 · 幸福主义 · 幸福之石 · 幸福无比