幸福時光 xìng fú shí guāng · hạnh phúc thì quang Hán Việt: hạnh phúc thì quang · Pinyin: xìng fú shí guāng Tổng quan Cấu tạo: 幸 (hạnh) + 福 (phúc) + 時 (thì) + 光 (quang)Pinyinxìng fú shí guāngHán Việthạnh phúc thì quangCấu tạo幸 + 福 + 時 + 光 · hạnh + phúc + thì + quang nghĩa thành phần: hạnh + phúc + thì + quang