幸蘇涸轍 hạnh tô hạc triệt Hán Việt: hạnh tô hạc triệt Tổng quan Cấu tạo: 幸 (hạnh) + 蘇 (tô) + 涸 (hạc) + 轍 (triệt)Hán Việthạnh tô hạc triệtCấu tạo幸 + 蘇 + 涸 + 轍 · hạnh + tô + hạc + triệt nghĩa thành phần: hạnh + tô + hạc + triệt Nghĩa EngCihui 幸蘇涸轍 ìngsūhézhé f.e. help sb. out of a critical situation