幸運之神 hạnh vận chi thần Hán Việt: hạnh vận chi thần Tổng quan Cấu tạo: 幸 (hạnh) + 運 (vận) + 之 (chi) + 神 (thần)Hán Việthạnh vận chi thầnCấu tạo幸 + 運 + 之 + 神 · hạnh + vận + chi + thần nghĩa thành phần: hạnh + vận + chi + thần Nghĩa EngCihui 幸運之神 ìngyùnzhīshén n. god/goddess of fortune and luck