幸運女神 xìng yùn nǚ shén · hạnh vận nữ thần Hán Việt: hạnh vận nữ thần · Pinyin: xìng yùn nǚ shén Tổng quan nữ thần may mắn Cấu tạo: 幸 (hạnh) + 運 (vận) + 女 (nữ) + 神 (thần)Pinyinxìng yùn nǚ shénHán Việthạnh vận nữ thầnCấu tạo幸 + 運 + 女 + 神 · hạnh + vận + nữ + thần nghĩa thành phần: hạnh + vận + nữ + thần Nghĩa ViệtCihui nữ thần may mắn