幸運之極 hạnh vận chi cực Hán Việt: hạnh vận chi cực Tổng quan Cấu tạo: 幸 (hạnh) + 運 (vận) + 之 (chi) + 極 (cực)Hán Việthạnh vận chi cựcCấu tạo幸 + 運 + 之 + 極 · hạnh + vận + chi + cực nghĩa thành phần: hạnh + vận + chi + cực Nghĩa EngCihui the topmost rung of Fortune's ladder