幹凈利索 gàn jìng lì suǒ · cán tịnh lợi tác Hán Việt: cán tịnh lợi tác · Pinyin: gàn jìng lì suǒ Tổng quan Cấu tạo: 幹 (cán) + 凈 (tịnh) + 利 (lợi) + 索 (tác)Pinyingàn jìng lì suǒHán Việtcán tịnh lợi tácCấu tạo幹 + 凈 + 利 + 索 · cán + tịnh + lợi + tác nghĩa thành phần: cán + tịnh + lợi + tác