幹出名堂 cán xuất danh đường Hán Việt: cán xuất danh đường Tổng quan Cấu tạo: 幹 (cán) + 出 (xuất) + 名 (danh) + 堂 (đường)Hán Việtcán xuất danh đườngCấu tạo幹 + 出 + 名 + 堂 · cán + xuất + danh + đường nghĩa thành phần: cán + xuất + danh + đường Nghĩa EngCihui go town