幹得好的 cán đắc hảo đích Hán Việt: cán đắc hảo đích Tổng quan làm tốt, thật chín (thức ăn) Cấu tạo: 幹 (cán) + 得 (đắc) + 好 (hảo) + 的 (đích)Hán Việtcán đắc hảo đíchCấu tạo幹 + 得 + 好 + 的 · cán + đắc + hảo + đích nghĩa thành phần: cán + đắc + hảo + đích Nghĩa ViệtCihui làm tốt, thật chín (thức ăn)