幹得漂亮 cán đắc phiêu lượng Hán Việt: cán đắc phiêu lượng Tổng quan Cấu tạo: 幹 (cán) + 得 (đắc) + 漂 (phiêu) + 亮 (lượng)Hán Việtcán đắc phiêu lượngCấu tạo幹 + 得 + 漂 + 亮 · cán + đắc + phiêu + lượng nghĩa thành phần: cán + đắc + phiêu + lượng Nghĩa EngCihui do oneself proud