幹掉某人 cán điệu mỗ nhân Hán Việt: cán điệu mỗ nhân Tổng quan Cấu tạo: 幹 (cán) + 掉 (điệu) + 某 (mỗ) + 人 (nhân)Hán Việtcán điệu mỗ nhânCấu tạo幹 + 掉 + 某 + 人 · cán + điệu + mỗ + nhân nghĩa thành phần: cán + điệu + mỗ + nhân Nghĩa EngCihui cook sb.'s goose