幹校六記 gàn xiào liù jì · cán giáo lục kí Hán Việt: cán giáo lục kí · Pinyin: gàn xiào liù jì Tổng quan Cấu tạo: 幹 (cán) + 校 (giáo) + 六 (lục) + 記 (kí)Pinyingàn xiào liù jìHán Việtcán giáo lục kíCấu tạo幹 + 校 + 六 + 記 · cán + giáo + lục + kí nghĩa thành phần: cán + giáo + lục + kí